sa thải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Buộc thôi việc, chấm dứt hợp đồng lao động: Hành động của người sử dụng lao động hoặc một tổ chức khi chấm dứt việc làm của một người lao động, thường do vi phạm kỷ luật, không đáp ứng yêu cầu công việc hoặc vì lý do tổ chức.
- Loại bỏ khỏi một tổ chức, hệ thống: (Nghĩa rộng) Hành động loại bỏ một cá nhân hoặc yếu tố nào đó ra khỏi một tập thể hoặc hệ thống vì không còn phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty đã sa thải nhân viên đó vì tội tham ô. (Công ty đã buộc thôi việc nhân viên đó vì tội tham ô.)
- Những ý tưởng lỗi thời sẽ bị sa thải khỏi chương trình nghị sự. (Những ý tưởng lỗi thời sẽ bị loại bỏ khỏi chương trình nghị sự.)
- Anh ta bị sa thải sau nhiều lần đi làm muộn. (Anh ta bị buộc thôi việc sau nhiều lần đi làm muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bị sa thải": chỉ trạng thái bị buộc thôi việc.
- Hàng trăm công nhân có nguy cơ bị sa thải do công ty tái cơ cấu. (Hàng trăm công nhân có nguy cơ bị buộc thôi việc do công ty tái cơ cấu.)
"Quyết định sa thải": chỉ hành động chính thức của chủ thể.
- Giám đốc đã ký quyết định sa thải người quản lý bất tài. (Giám đốc đã ký quyết định buộc thôi việc người quản lý bất tài.)
Biến thể và từ gần giống
Sa thải tập thể (cụm danh từ): việc chấm dứt hợp đồng lao động với một số lượng lớn người lao động cùng lúc.
- Việc sa thải tập thể phải tuân theo quy định của Bộ luật Lao động. (Việc chấm dứt hợp đồng tập thể phải tuân theo quy định của Bộ luật Lao động.)
Cho thôi việc (động từ): cách nói nhẹ nhàng hơn, có thể bao hàm cả trường hợp người lao động tự nguyện.
- Đuổi việc (động từ): cách nói thông tục, nhấn mạnh tính chất ép buộc, thường dùng trong khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Cách chức: (chủ yếu trong công vụ) buộc thôi giữ chức vụ.
- Giải nghệ: (trong một số ngành đặc thù) cho thôi không hành nghề nữa.
- Loại bỏ: (nghĩa rộng) đưa ra khỏi một tập thể hoặc hệ thống.
Từ trái nghĩa
- Tuyển dụng: thuê, nhận vào làm việc.
- Bổ nhiệm: bổ nhiệm vào một chức vụ.
- Giữ lại: tiếp tục sử dụng, không cho thôi việc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Tiến bộ hay là bị sa thải": nhấn mạnh sự đào thải khắc nghiệt của xã hội hoặc môi trường cạnh tranh, đòi hỏi con người phải không ngừng phát triển.
- Trong thời đại công nghệ, đó là chân lý "tiến bộ hay là bị sa thải". (Trong thời đại công nghệ, đó là chân lý "phải tiến bộ nếu không sẽ bị đào thải".)
- đgt (H. sa: cát; thải: gạt bỏ) Gạt bỏ đi, không dùng trong cơ quan xí nghiệp nữa: Thoái bộ và lạc hậu thì sẽ bị xã hội tiến bộ sa thải (HCM).